take a run at
/teɪk ə rən æt/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Cố gắng đạt được hoặc giành được.(transitive, idiomatic) To attempt to achieve or acquire.
- (thông tục, thành ngữ) Tấn công, thách thức, cố gắng tấn công, thách thức.(transitive, idiomatic) To attack or challenge or to try to attack or challenge.Only one guy was brave enough to take a run at Tiger Woods at the British Open yesterday. . . . DiMarco finished two shots behind Woods.Chỉ có một chàng trai đủ dũng cảm để đối đầu với Tiger Woods tại British Open ngày hôm qua. . . . DiMarco hoàn thành hai cú sút phía sau Woods.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take a run at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish